Tổng quan mô đun PILZ PNOZ yio2 2DI 3NO (2A000015)
Mô-đun PILZ PNOZ yio2 2DI 3NO (2A000015) là mô-đun mở rộng thuộc hệ thống rơle an toàn myPNOZ của Pilz. Chuyên dùng để mở rộng chức năng đầu vào và đầu ra trong các ứng dụng an toàn máy.
Mô đun an toàn PILZ 2A000015 được tích hợp 2 đầu vào kỹ thuật số, 3 đầu ra rơle an toàn dạng tiếp điểm dẫn hướng thuận và các đầu ra tín hiệu. Cho phép giám sát E-Stop, cửa an toàn và vòng phản hồi…
Nó hoạt động dựa trên nguồn cấp từ mô-đun đầu myPNOZ, đảm bảo tính đồng bộ cao và dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển an toàn đang có
Ưu điểm nổi bật của mô đun PILZ 2A000015
- Tiếp điểm dẫn hướng thuận: Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn máy, đảm bảo độ tin cậy cao
- Hỗ trợ giám sát vòng phản hồi: Giúp PILZ 2A000015 tăng độ an toàn khi kiểm tra trạng thái thiết bị ngoại vi
- Tích hợp 2 đầu ra tín hiệu phụ: Thuận tiện cho việc giám sát và truyền tín hiệu về PLC
- Cấu hình nhanh bằng công tắc xoay: Ở mô đun an toàn PNOZ yio2 2DI 3NO, người dùng không cần lập trình. Rút ngắn được thời gian triển khai
- Hỗ trợ cài đặt chế độ khởi động & đánh giá xung test: Linh hoạt cho nhiều ứng dụng
- Đèn LED hiển thị trạng thái: Dễ dàng chẩn đoán lỗi và bảo trì
- Công suất tiếp điểm lên đến 6A (AC/DC): Phù hợp đa dạng tải công nghiệp
- Thiết kế mỏng 17.5 mm: Tối ưu không gian lắp đặt trong tủ điện
- Lắp đặt trên DIN rail tiêu chuẩn: Nhanh chóng, đồng bộ hệ thống
Thông tin chi tiết PILZ PNOZ yio2 2DI 3NO
- Loại: Modun mở rộng
- Mã hàng: PNOZ yio2 2DI 3NO
- Part no: 2A000015
- Kích thước (W x H x D): 17.5 mm x 98 mm x 121 mm

Hình 1: Bản vẽ kích thước PILZ PNOZ yio2 2DI 3NO (2A000015)
Các bài viết liên quan
- Mô đun PILZ PNOZ mc3p Profibus 2 (773732)
- Mô-đun I/O PILZ PNOZ ms1p (773800)
- Mô đun mở rộng PILZ PNOZ s11 (751111)
- Mô đun mở rộng PILZ PNOZ mo1p 4 so (773500)
- Mô đun I/O PILZ PNOZ m EF 4DI4DOR (772143)
- Cảm biến SICK Fork UFN3-70B413
Chi tiết kỹ thuật mô đun PILZ PNOZ yio2 2DI 3NO (2A000015)
| Đầu vào U theo EN 61131-2 Loại 1 | 24 V một chiều |
| Điện áp AC1 an toàn | 240 V |
| Cường độ dòng điện AC1 | 6A |
| Điện áp DC1 an toàn | 24 V |
| Cường độ dòng điện DC1 | 6A |
| Điện áp AC15 an toàn | 230 V |
| Cường độ dòng điện AC15 | 5A |
| Điện áp DC13 an toàn | 24V |
| Vật liệu tiếp xúc rơle |
AgCuNi |
| Tiêu chuẩn nhiệt độ môi trường | EN 60068-2-14 |
| Nhiệt độ môi trường | -10… 55°C |
| Kích thước đường ray DIN |
35 x 7,5 EN 50022 |
| Vật liệu | PC |
| Thiết bị đầu cuối kết nối | Thiết bị đầu cuối trục vít Thiết bị đầu cuối lò xo |
| Kiểu đầu cuối |
Cắm vào |
| Khối lượng tịnh | 115 gam |

