Tổng quan biến tần Fuji FRN0011C2S-4A
Biến tần Fuji FRN0011C2S-4A là sản phẩm cao cấp thuộc dòng Frenic-Mini của thương hiệu Fuji Electric. Đây là giải pháp kinh tế và hiệu quả cao, chuyên dụng để điều khiển tốc độ và mô-men xoắn cho các loại động cơ điện xoay chiều có công suất 3.7 kW (5 HP).
Với thiết kế tối giản, linh hoạt và độ bền công nghiệp vượt trội, mã sản phẩm FRN0011C2S-4A giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, bảo vệ động cơ và tiết kiệm điện năng một cách tối đa.
- Kích thước siêu nhỏ gọn: Thiết kế dạng mini giúp tiết kiệm tối đa không gian lắp đặt trong tủ điện, dễ dàng tích hợp vào mọi hệ thống điều khiển sẵn có.
- Vận hành & Cài đặt đơn giản: Giao diện thân thiện với người dùng, các thông số được tối ưu hóa giúp việc cài đặt ban đầu diễn ra nhanh chóng.
- Điều khiển đa cấp tốc độ: Tính năng phân cấp tốc độ cực kỳ hữu ích cho các ứng dụng yêu cầu thay đổi tốc độ linh hoạt (ví dụ: Hệ thống băng chuyền tự động thay đổi tốc độ theo khối lượng sản phẩm).
- Kiểm soát đa năng: Khả năng điều khiển linh hoạt cho nhiều dòng động cơ khác nhau, từ động cơ không đồng bộ truyền thống đến động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
- Kết nối màn hình rời tiện lợi: Hỗ trợ tháo rời và kéo dài màn hình điều khiển (Keypad) ra ngoài mặt tủ, giúp người vận hành dễ dàng giám sát thông số, phát hiện sớm sự cố và tinh chỉnh kịp thời.
- Truyền thông linh hoạt: Tích hợp sẵn cổng giao tiếp RS-485 tiêu chuẩn, kết nối mượt mà với PLC, HMI hoặc các thiết bị ngoại vi khác.
Thông số kích thước FRN0011C2S-4A 3 pha 380 V

Hình 1: Bản vẽ kích thước biến tần Fuji FRN0011C2S-4A
Các bài viết liên quan
- Vai trò của biến tần Fuji tại cảng biển Tokuyama
- Biến tần Fuji FRN0012E2S-4GB 3 pha 380 V 3.7-5.5kW
- Biến tần Fuji FRN0020C2S-2A 3 pha 220 V 3.7kW
- Biến tần Fuji FRN5.5G1S-2A 3 pha 220 V 5.5kW
- Biến tần Fuji Ace FRN0030E3S-2G 3 pha 220 V 5.5-7.5kW
- Biến tần INVT GD200A-004G/5R5P-4 3 pha 380V 4/5.5 kW
Thông tin chi tiết Fuji FRN0011C2S-4A
| Mã hàng | FRN0011C2S-4A |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380V |
| Công suất | 3.7 kW |
| Khả năng quá tải tương ứng | 150%/1 phút – 200%/0.5s |
| Dòng định mức | 10.5 A |
| Ngõ ra tần số | 0.1-400 Hz |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ khi xảy ra các sự cố: quá dòng, áp cao, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải… |
| Tích hợp sẵn | Keypad (có thể tháo rời)
Biến trở Cổng truyền thông RS-485 |
| Làm mát | Làm mát tự nhiên
Quạt làm mát |
| Nhiệt độ làm việc | -25… 70℃ |
| Cấp bảo vệ | IP20 |

